Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unflickering




tính từ
không lấp lánh, không lung linh, không rung rinh



unflickering
[(')ʌn'flick(ə)riη]
tính từ
không lấp lánh, không lung linh, không rung rinh



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.