|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vacantly
phó từ
lơ đãng; đờ đẫn to stare, look, gaze vacantly into space nhìn, trông, ngó lơ đãng vào khoảng không
vacantly | ['veikəntli] |  | phó từ | |  | lơ đãng; đờ đẫn | |  | to stare, look, gaze vacantly into space | | nhìn, trông, ngó lơ đãng vào khoảng không |
|
|
|
|