Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
glycerogel


noun
a medicated skin preparation made from glycerin and glycerinated gelatin
Syn:
glycerogelatin
Hypernyms:
glyceryl ester


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.