Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Mn


noun
a hard brittle grey polyvalent metallic element that resembles iron but is not magnetic;
used in making steel;
occurs in many minerals
Syn:
manganese, atomic number 25
Hypernyms:
metallic element, metal
Substance Holonyms:
hausmannite, manganite, psilomelane, pyrolusite, rhodochrosite


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.