Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Ritalin


noun
central nervous system stimulant (trade name Ritalin) used in the treatment of narcolepsy in adults and attention deficit disorder in children
Syn:
methylphenidate
Usage Domain:
trade name
Hypernyms:
stimulant, stimulant drug, excitant


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.