Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Sr


noun
a soft silver-white or yellowish metallic element of the alkali metal group;
turns yellow in air;
occurs in celestite and strontianite
Syn:
strontium, atomic number 38
Hypernyms:
metallic element, metal
Hyponyms:
strontium 90
Substance Holonyms:
celestite, strontianite


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.