Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
finality


noun
the quality of being final or definitely settled
- the finality of death
Syn:
conclusiveness, decisiveness
Ant:
inconclusiveness (for: conclusiveness)
Derivationally related forms:
decisive (for: decisiveness), conclusive (for: conclusiveness), final
Hypernyms:
determinateness, definiteness
Attrubites:
conclusive, inconclusive

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "finality"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.