Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
foible


noun
1. a behavioral attribute that is distinctive and peculiar to an individual (Freq. 1)
Syn:
idiosyncrasy, mannerism
Derivationally related forms:
idiosyncratic (for: idiosyncrasy)
Hypernyms:
peculiarity, specialness, specialty, speciality, distinctiveness
2. the weaker part of a sword's blade from the forte to the tip
Hypernyms:
part, portion
Part Holonyms:
sword, blade, brand, steel

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "foible"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.