Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mogul


noun
1. a bump on a ski slope
Hypernyms:
bulge, bump, hump, swelling, gibbosity,
gibbosity, jut, prominence, protuberance, protrusion,
extrusion, excrescence
2. a very wealthy or powerful businessman
- an oil baron
Syn:
baron, big businessman, business leader, king, magnate,
power, top executive, tycoon
Hypernyms:
businessman, man of affairs
Hyponyms:
oil tycoon


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.