Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary

1. a railroad depot in a theater of operations where military supplies are unloaded for distribution (Freq. 1)
storehouse, depot, entrepot, storage, store
2. the end of the completed track on an unfinished railway
end, terminal

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.