Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
railhead


noun
1. a railroad depot in a theater of operations where military supplies are unloaded for distribution (Freq. 1)
Hypernyms:
storehouse, depot, entrepot, storage, store
2. the end of the completed track on an unfinished railway
Hypernyms:
end, terminal


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.