Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
still-hunt


verb
hunt (quarry) by stalking and ambushing
Syn:
ambush
Derivationally related forms:
ambush (for: ambush), ambusher (for: ambush)
Hypernyms:
hunt, run, hunt down, track down
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s something

Related search result for "still-hunt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.