Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tangent



noun
1. a straight line or plane that touches a curve or curved surface at a point but does not intersect it at that point (Freq. 18)
Derivationally related forms:
tangential, tangency
Hypernyms:
straight line
2. ratio of the opposite to the adjacent side of a right-angled triangle
Syn:
tan
Derivationally related forms:
tangential
Hypernyms:
trigonometric function, circular function

Related search result for "tangent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.