|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
một lần nữa
 | [một lần nữa] | | |  | once more; once again; yet again; again | | |  | Một lần nữa, xin cảm ơn anh! Nhờ anh mà chúng tôi mua được nhà mới! | | | Thanks again! Thanks to you, we could buy a new house! | | |  | Báo cho mi biết nhé, một lần nữa là ăn đòn đấy! | | | I'm warning you, if you do that again I'll spank you! |
|
|
|
|