Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
manipulation
manipulation /mə,nipju'leiʃn/ danh từ sự vận dụng bằng tay, sự thao tác sự lôi kéo, sự vận động (bằng mánh khoé) Chuyên ngành kinh tế bóp méo sự bóp méo sự thao tác sự thao túng sự thao túng (thị trường) Chuyên ngành kỹ thuật sự sử dụng sự thao tác thao tác thủ thuật