Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt Anh (English - Vietnamese English | Dictionary)
market



/'mɑ:kit/

danh từ
chợ
    to go to market đi chợ
thị trường, nơi tiêu thụ; khách hàng
    the foreign market thị trường nước ngoài
giá thị trường; tình hình thị trường
    the market fell giá thị trường xuống
    the market rose giá thị trường lên
    the market is quiet tình hình thị trường ổn định; thị trường chứng khoán bình ổn!to bring one's eggs (hogs) to a bad market (to the wrong market)
làm hỏng việc, làm lỡ việc; hỏng kế hoạch, tính sai!to make a market of one's honour
bán rẻ danh dự
ngoại động từ
bán ở chợ, bán ở thị trường
nội động từ
mua bán ở chợ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "market"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.