Chuyển bộ gõ


Từ điển Spanish Vietnamese
negar


{deny} từ chối, phản đối, phủ nhận, chối, không nhận, từ chối, không cho (ai cái gì), báo là (ai) không có nhà; không cho gặp mặt (ai)
{negate} phủ định, phủ nhận, thừa nhận sự không tồn tại của

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.