Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
om



verb
to simmer
om cá to simmer fish
verb
to make a noise
adv
very; pitch
trời tối om it is pitch dark

[om]
to simmer.
om cá
to simmer fish.
to make a noise.
very; very much; pitch.
trời tối om
it is pitch dark.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.