Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
bugger
hush
quote
bomber
screening
lời chúc
bush
barrack
meek
burn
vulnerable
further
conservative
citizen
transfer
nhập khẩu
mine
bằng cấp
fortuna
giấy phép
goodwill
effervescent
peaceful
applicant
facility
reserve
outcome
o\outcome
['autkʌm]
danh từ
hậu quả; kết quả, tác động
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kết luận lôgic (sau khi suy nghĩ)
what was the outcome of your meeting
?
kết quả cuộc họp của các anh như thế nào?
▼ Từ liên quan / Related words
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
consequence
effect
result
event
issue
upshot
resultant
final result
termination
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co