Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
thủ tục
account
endeavor
look
lead
exit
sick
endeavour
lesson
sclerosis
practise
càng sớm càng tốt
persistence
lion
fish
due north
shipment
vulnerable
cross
mix
employ
expensive
process
ashamed
particularly
confirm
shop
solely
involved
brush
ridiculous
r\ridiculous
[ri'dikjuləs]
tính từ
buồn cười; lố bịch; lố lăng
a ridiculous man
một người lố bịch
a ridiculous speech
một bài diễn văn lố bịch tức cười
▼ Từ liên quan / Related words
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
farcical
ludicrous
absurd
cockeyed
derisory
idiotic
laughable
nonsensical
preposterous
pathetic
silly
Từ tương tự / Similar:
humorous
humourous
foolish
undignified
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co