Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt Anh (English - Vietnamese English | Dictionary)
slang


/slæɳ/

danh từ
tiếng lóng
    schoolboy slang tiếng lóng của học sinh
động từ
mắng, chửi, rủa
nói lóng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "slang"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.