Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
flitter
retrogression
jumping-jack
premature
marginal
raid
outrage
prematurely
fag
yếu sinh lý
revealing
creamy
martyr
respect
progeiform
resource
aleatory
綱領
revel
問
demo
companionship
punitive
recruit
anguish
disfigurement
sức
wont
bullet
exemplary
tarnish
t\tarnish
['tɑ:ni∫]
danh từ
sự giảm độ bóng, trạng thái mờ; trạng thái xỉn
(nghĩa rộng) vết nhơ, vết bẩn, điều xấu; sự nhơ nhuốc
ngoại động từ
làm cho mờ, làm cho xỉn
to tarnish the mirror
làm cho gương mờ
(nghĩa rộng) làm lu mờ; làm ô uế, làm nhơ nhuốc (một thanh danh..)
to tarnish one's reputation
làm lu mờ thanh danh của mình
nội động từ
bị mờ, xỉn đi
mirrors that have tarnished with age
những chiếc gương bị mờ đi với thời gian
▼ Từ liên quan / Related words
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
stain
maculate
sully
defile
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co