Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
enough
bác sĩ thú y
matter
mattress
publication
dodgem car
đau khổ
scar
khổ
depend
miserable
famous
spacecraft
them
stair
theme
보채다
理财
binh
boob
go up
loquat
背
pulpit
ought to
carrot
temperate
t\temperate
['tempərət]
tính từ
cư xử có chừng mực; tỏ ra tự kiềm chế; điều độ
please be temperate in your language
đề nghị ông ăn nói cho có chừng mực
có nhiệt độ ôn hoà (khí hậu không nóng quá, không lạnh quá)
temperate zones
vùng ôn đới
▼ Từ liên quan / Related words
Từ trái nghĩa / Antonyms:
intemperate
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
moderate
Từ tương tự / Similar:
mild
abstemious
light(a)
moderate
restrained
cold-temperate
equable
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co