Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
concierge




danh từ
(từ Pháp) người giữ cửa, phu khuân vác



concierge
[,kɒnsi'eəʒ; US kəʊn'sieərz]
danh từ
(từ Pháp) người giữ cửa, phu khuân vác


Related search result for "concierge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.