Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dimensional




dimensional
[di'men∫ənl]
tính từ
thuộc về kích thước, thuộc về kích cỡ
(toán học) (thuộc) thứ nguyên
dimensional analysis
phân tích thứ nguyên
dimensional unit
đơn vị thứ nguyên


/di'menʃənl/

tính từ
thuộc chiều; thuộc kích thước, thuộc khổ, thuộc cỡ
(toán học) (thuộc) thứ nguyên
dimensional analysis phân tích thứ nguyên
dimensional unit đơn vị thứ nguyên

Related search result for "dimensional"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.