Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tee-shirt




tee-shirt
['ti:'∫ə:t]
Cách viết khác:
t-shirt
['ti:'∫ə:t]
như t-shirt


/'ti:ʃə:t/ (tee-shirt) /'ti:ʃə:t/
shirt) /'ti:ʃə:t/

danh từ
áo lót dệt kim ngắn tay

Related search result for "tee-shirt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.