Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lovingly


danh từ
lòng trìu mến, sự chăm sóc âu yếm





phó từ
âu yếm, đằm thắm



lovingly
['lʌviηli]
phó từ
<
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.