Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
palely




phó từ
làm tái đi; làm xanh xao
làm nhạt (màu), làm lu mờ (ánh sáng)



palely
['peili]
phó từ
làm tái đi; làm xanh xao
làm nhạt (màu), làm lu mờ (ánh sáng)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.