Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ruefully
R>
a rueful look
vẻ mặt rầu rĩ
đáng thương, thảm não, tội nghiệp


/'ru:ful/

tính từ
buồn bã, buồn rầu, rầu rĩ, phiền muộn
a rueful look vẻ mặt rầu rĩ
đáng thương, thảm thương, tội nghiệp





phó từ
buồn bã, buồn rầu, rầ
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.