Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unbelligerent




tính từ
không tham chiến

danh từ
nước không tham chiến
kẻ không tham chiến



unbelligerent
['ʌnbi'li:dʒərənt]
tính từ
không tham chiến
danh từ
nước không tham chiến
kẻ không tham chiến



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.