Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pusillanimously




phó từ
nhát gan, rụt rè; nhu nhược, yếu hèn



pusillanimously
[,pju:si'læniməsli]
phó từ
nhát gan, rụt rè; nhu nhược, yếu hèn



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.