Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bombastically




phó từ
khoa trương, kiêu hãnh



bombastically
[bɔm'bestikəli]
phó từ
khoa trương, kiêu hãnh
she always talks bombastically about her children
bà ta luôn tỏ vẻ kiêu hãnh khi nói về con mình



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.