Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ceaselessly




phó từ
không ngớt, liên tục



ceaselessly
['ci:slisli]
phó từ
không ngớt, liên tục
last night, it rained ceaselessly
đêm qua, trời mưa liên tục



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.