Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inordinately




phó từ
quá quắt, quá đáng



inordinately
[in'ɔ:dinitli]
phó từ
quá quắt, quá đáng
inordinately malign
ranh ma quá quắt



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.