Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pepperoni





danh từ
xúc xích bò và heo rắc thêm tiêu



pepperoni
[,pepə'rəʊni]
danh từ
xúc xích bò và heo rắc thêm tiêu



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.