Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
persistently




phó từ
kiên trì, bền bỉ
khăng khăng, cố chấp
dai dẳng; liên tục



persistently
[pə'sistəntli]
phó từ
kiên trì, bền bỉ
khăng khăng, cố chấp
dai dẳng; liên tục



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.