Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
promiscuously




phó từ
pha tạp, lộn xộn, không phân loại
bừa bãi, cẩu thả, không được lựa chọn kỹ
chung chạ, bừa bãi (trong quan hệ tình dục)
tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình



promiscuously
[prə'miskjuəsli]
phó từ
pha tạp, lộn xộn, không phân loại
bừa bãi, cẩu thả, không được lựa chọn kỹ
chung chạ, bừa bãi (trong quan hệ tình dục)
(thông tục) tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.