Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reproachfully




phó từ
quở trách, mắng mỏ, thể hiện sự trách mắng
nhục nhã, làm xấu hổ



reproachfully
[ri'prout∫fəli]
phó từ
quở trách, mắng mỏ, thể hiện sự trách mắng
(từ cổ,nghĩa cổ) nhục nhã, làm xấu hổ



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.