Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
encouragingly




phó từ
khích lệ, cổ vũ



encouragingly
[in'kʌridʒiηli]
phó từ
khích lệ, cổ vũ



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.