Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
persistently




phó từ
kiên trì, bền bỉ
khăng khăng, cố chấp
dai dẳng; liên tục



persistently
[pə'sistəntli]
phó từ
kiên trì, bền bỉ
khăng khăng, cố chấp
dai dẳng; liên tục


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.